Máy in hp P2035, máy in hp P2035n
|
Hãng SX: HP Cỡ giấy: A4 Độ phân giải: 600dpi x 600dpi Bộ nhớ: 16Mb Mực in: 05A Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ Loại cổng kết nối: USB2.0 Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ Hệ điều hành hỗ trợ:• Microsoft Windows 2000• Microsoft Windows Me• Microsoft Windows XP• Microsoft Windows XP Pro x64• UNIX• Microsoft Windows Server 2003• Red Hat Linux 6.0 Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz Công suất tiêu thụ(W): 550 Kích thước(mm): 365 x 677 x 268 Khối lượng(Kg): 10.7 Tình trạng : Mới 100% Bảo hành: 12 tháng Giá: 4.650.000 có vat http://tinhochaiphat.com ------------------------------------------------------------------------------------- Máy in HP 2035N – (Thay thế bằng dòng máy HP M401N) Hãng SX: HP Cỡ giấy: A4 Độ phân giải: 600dpi x 600dpi Bộ nhớ: 16Mb Mực in: 05A Khay đựng giấy(Tờ): 250tờ Loại cổng kết nối:• USB2.0• IEEE 1284 Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 30tờ Chức năng đặt biệt: In qua mạng Hệ điều hành hỗ trợ:• Microsoft Windows 2000• Microsoft Windows Me• Microsoft Windows XP• Microsoft Windows XP Pro x64• UNIX• Microsoft Windows Server 2003• Red Hat Linux 6.0 Nguồn điện sử dụng: AC 220V±20V 50/60Hz Công suất tiêu thụ(W): 550 Kích thước(mm): 365 x 677 x 268 Khối lượng(Kg): 10.7 Tình trạng : Mới 100% Bảo hành: 36 tháng Giá: Call http://tinhochaiphat.com ----------------------- Dịch vụ sửa chữa Máy Tính, Máy in, Nạp Mực các loại - Sửa máy in các loại : EPSON – HP – CANON… - Kiểm tra , báo giá lấy liền. Bơm mực in : Chi phí thấp, in rõ nét, đẹp. - Bơm mực laser : HP 5L, 6L, 1100, Canon LBP800, LBP 810, …: 80.000vnd. - Bơm mực laser : HP 1200, 1300,1210,1015,…Canon LBP 1210,…: 80.000vnd. - Bơm mực laser màu - Đến tận nơi phục vụ - Nhanh chóng – uy tín. SỬA LẤY LIỀN, DỊCH VỤ TẬN NƠI - NHIỆT TÌNH NGHIÊM TÚC TRONG CÔNG VIỆC ! LH: 0988538586 - 08.38337448 Gặp Mr Hùng để được đáp ứng nhanh nhất!!! http://tinhochaiphat.com |
Bảng báo giá tham khảo
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 546609Bản tin
: 225929Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,050,000
4,075,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,050,000
4,075,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,050,000
4,075,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,050,000
4,077,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,050,000
4,078,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,050,000
4,078,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,805,000
3,855,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,705,000
3,855,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,706,500
2,906,500
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,062,700
2,262,700
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,422,700
1,622,700
Hà Nội
4,050,000
4,077,000
Đà Nẵng
4,050,000
4,077,000
Nha Trang
4,049,000
4,077,000
Cần Thơ
4,050,000
4,075,000