Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


Máy in hp 5200L, máy in khổ A3 giá rẻ
HP LASERJET 5200L MÁY IN KHỔ A3

Hãng sản xuất: HP

Loại máy in: Laser

Khổ giấy: A3, A4

Tốc độ in: 25 trang/ phút (A4 & letter)

Chíp xử lý: 460MHz

Bộ nhớ: 32MB có thể mở rộng lên 128MB

Độ phân giải: 1200dpi-effective output (600x600dpi - FastRes 1200)

Công suất in/Tháng: 50,000 tờ/ tháng

Khay đựng giấy: 250 tờ và 100 tờ

Cổng giao tiếp: Hi-Speed USB 2.0 & IEEE-1284 parallel

Ngôn ngữ in: PCL 5e, 6, & HP PS L3 emulation

Khối lượng: 20.2Kg

Tình trạng: mới 100%

Bảo hành: 1 năm

Giá: 19.100.000VND

http://tinhochaiphat.com
-----------------------

Dịch vụ sửa chữa Máy Tính, Máy in, Nạp Mực các loại

- Sửa máy in các loại : EPSON – HP – CANON…
- Kiểm tra , báo giá lấy liền.
Bơm mực in : Chi phí thấp, in rõ nét, đẹp.
- Bơm mực laser : HP 5L, 6L, 1100, Canon LBP800, LBP 810, …: 80.000vnd.
- Bơm mực laser : HP 1200, 1300,1210,1015,…Canon LBP 1210,…: 80.000vnd.
- Bơm mực laser màu
- Đến tận nơi phục vụ - Nhanh chóng – uy tín.

SỬA LẤY LIỀN, DỊCH VỤ TẬN NƠI - NHIỆT TÌNH NGHIÊM TÚC TRONG CÔNG VIỆC !

LH: 0988538586 - 08.38337448 Gặp Mr Hùng để được đáp ứng nhanh nhất!!!

http://tinhochaiphat.com


(1/1)
wink winked smile
am belay feel
fellow laughing lol
love no recourse
request sad tongue
wassat crying what
bully angry

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 642513
Bản tin
: 187167
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L
3,575,000
3,587,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c
3,252,000
3,282,000
Vàng nữ trang 99,99%
3,202,000
3,282,000
Vàng nữ trang 99%
3,169,500
3,249,500
Vàng nữ trang 75%
2,336,700
2,476,700
Vàng nữ trang 58,3%
1,788,600
1,928,600
Vàng nữ trang 41,7%
1,243,700
1,383,700
Hà Nội Vàng SJC
3,575,000
3,589,000
Đà Nẵng Vàng SJC
3,575,000
3,589,000
Nha Trang Vàng SJC
3,574,000
3,589,000
Cà Mau Vàng SJC
3,575,000
3,589,000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC
3,574,000
3,589,000
Bình Phước Vàng SJC
3,572,000
3,590,000
Lúc 08:28:37 AM 22/10/2014
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
18,465
18,743
18,656
19,071
22,114
22,560
26,837
27,159
33,871
34,416
2,704
2,758
0
356
196
200
0
22
0
6,560
16,468
16,867
645
672
21,230
21,280
Lúc 13:07 - 22/10/2014
Nguồn Vietcombank