Máy in hp M1212nf, máy in đa chức năng
|
Hãng sản xuất: HP Chức năng: In, fax, scan, photocopy Chức năng đặt biệt: in qua mạng Cỡ giấy: A4, A5 Tốc độ in: 18 trang / phút Độ phân giải: 600 x 600 dpi Độ phân giải copy (văn bản màu và đồ họa): Lên đến 600 x 400 dpi Copy thay đổi kích cỡ: 25-400% Tối đa các bản sao: 99 bảng Tốc độ fax: 33,6 kbps Bộ nhớ lưu trữ khi fax: Lên đến 500 trang A4 Tốc độ tối đa quay số: Lên đến 100 số Hiển thị: 2 dòng màn hình LCD Bộ nhớ tích hợp: 64 MB RAM, 400 MHz processor Tiêu chuẩn kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port, 10/100Base-T Ethernet cổng mạng, RJ-11 cổng điện thoại Khay giấy: 150 tờ khay đầu vào tiêu chuẩn Sản phẩm kích thước (W x D x H): 435 x 265 x 306 mm Trọng lượng sản phẩm: 8,3 kg Sử dụng hộp mực: CE285A Hỗ trợ HĐH: Windows ® 7, Windows Vista ®, Microsoft ® Windows ® XP, Server 2003, Server 2008, Mac OS X V10.4, v10.5, v10.6; Linux (xem http://www.hplip.net). For Microsoft® Windows® Server 2003 and Server 2008, add print and scan drivers only. Đối với Microsoft ® Windows ® Server 2003 và Server 2008. Bảo hành: 1 năm Giá: 4.650.000 VNĐ có vat http://tinhochaiphat.com ----------------------- Dịch vụ sửa chữa Máy Tính, Máy in, Nạp Mực các loại - Sửa máy in các loại : EPSON – HP – CANON… - Kiểm tra , báo giá lấy liền. Bơm mực in : Chi phí thấp, in rõ nét, đẹp. - Bơm mực laser : HP 5L, 6L, 1100, Canon LBP800, LBP 810, …: 80.000vnd. - Bơm mực laser : HP 1200, 1300,1210,1015,…Canon LBP 1210,…: 80.000vnd. - Bơm mực laser màu - Đến tận nơi phục vụ - Nhanh chóng – uy tín. SỬA LẤY LIỀN, DỊCH VỤ TẬN NƠI - NHIỆT TÌNH NGHIÊM TÚC TRONG CÔNG VIỆC ! LH: 0988538586 - 08.38337448 Gặp Mr Hùng để được đáp ứng nhanh nhất!!! http://tinhochaiphat.com |
Bảng báo giá tham khảo
Các tin khác đăng bởi thành viên này
Thống kê
Thành viên
: 546784Bản tin
: 223190Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,050,000
4,075,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,050,000
4,075,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,050,000
4,075,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,050,000
4,077,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,050,000
4,078,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,050,000
4,078,000
Tp. HCM (Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c)
3,805,000
3,855,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
3,705,000
3,855,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
2,706,500
2,906,500
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,062,700
2,262,700
Tp. HCM (Vàng nữ trang 10 K)
1,422,700
1,622,700
Hà Nội
4,050,000
4,077,000
Đà Nẵng
4,050,000
4,077,000
Nha Trang
4,049,000
4,077,000
Cần Thơ
4,050,000
4,075,000