Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


Máy in hp CP1025, máy in laser màu giá rẻ
HP Laser màu CP1025

Hãng sản xuất: HP

Loại máy in: Laser màu

Cỡ giấy: A4

Độ phân giải: 600x600dpi

Mực in: 4 màu

Kết nối: USB 2.0

Tốc độ in đen trắng (Tờ/phút): 16

Khay đựng giấy thường (Tờ): 150

Tốc độ in mầu (Tờ/phút): 4

Khay đựng giấy đầu ra (Tờ): 50

Bộ vi xử lý: 400 MHz

Bộ nhớ trong(Mb): 64Mb

Công suất tiêu thụ(W): 295W

Nguồn điện sử dụng: 220V

OS Supported: Microsoft ® Windows ® 7 32-bit và 64-bit, Windows Vista ® 32-bit và 64-bit,
Windows ® XP 32-bit

BH: 1 năm

Giá: 4.850.000 có vat

http://tinhochaiphat.com
-----------------------

Dịch vụ sửa chữa Máy Tính, Máy in, Nạp Mực các loại

- Sửa máy in các loại : EPSON – HP – CANON…
- Kiểm tra , báo giá lấy liền.
Bơm mực in : Chi phí thấp, in rõ nét, đẹp.
- Bơm mực laser : HP 5L, 6L, 1100, Canon LBP800, LBP 810, …: 80.000vnd.
- Bơm mực laser : HP 1200, 1300,1210,1015,…Canon LBP 1210,…: 80.000vnd.
- Bơm mực laser màu
- Đến tận nơi phục vụ - Nhanh chóng – uy tín.

SỬA LẤY LIỀN, DỊCH VỤ TẬN NƠI - NHIỆT TÌNH NGHIÊM TÚC TRONG CÔNG VIỆC !

LH: 0988538586 - 08.38337448 Gặp Mr Hùng để được đáp ứng nhanh nhất!!!

http://tinhochaiphat.com


(1/1)
wink winked smile
am belay feel
fellow laughing lol
love no recourse
request sad tongue
wassat crying what
bully angry

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 632923
Bản tin
: 188953
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L
3,641,000
3,653,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c
3,353,000
3,383,000
Vàng nữ trang 99,99%
3,303,000
3,383,000
Vàng nữ trang 99%
3,269,500
3,349,500
Vàng nữ trang 75%
2,412,500
2,552,500
Vàng nữ trang 58,3%
1,847,500
1,987,500
Vàng nữ trang 41,7%
1,285,900
1,425,900
Hà Nội Vàng SJC
3,641,000
3,655,000
Đà Nẵng Vàng SJC
3,641,000
3,655,000
Nha Trang Vàng SJC
3,640,000
3,655,000
Cà Mau Vàng SJC
3,641,000
3,655,000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC
3,640,000
3,655,000
Bình Phước Vàng SJC
3,638,000
3,656,000
Lúc 08:22:43 AM 30/08/2014
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
19,620
19,916
19,221
19,648
22,848
23,309
27,726
28,060
34,740
35,299
2,698
2,752
0
358
201
205
0
23
0
6,758
16,711
17,116
651
678
21,170
21,220
Lúc 13:07 - 02/09/2014
Nguồn Vietcombank