Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


Máy in hp 2055dn, in mạng, in hai mặt
MÁY IN HP LASERJET P2055DN, MÁY IN MẠNG, IN HAI MẶT TỰ ĐỘNG( hết hàng)
( Thay thế bằng dòng máy HP M401DN)

Thông số kỉ thuật:

Tốc độ in đen (bình thường, A4): Lên đến 35 trang / phút

Chất lượng in đen (tốt nhất): Lên đến 1200 x 1200 dpi

Công nghệ in: Laser

Nhiệm vụ chu kỳ (hàng tháng, A4): Lên đến 50.000 trang

Standard bộ nhớ: 128 MB

Bộ nhớ tối đa: 384 MB

Tốc độ xử lý: 600 MHz

Tiêu chuẩn ngôn ngữ máy in: HP PCL 5c, HP PCL 6, HP postscript level 3 thi đua với ngôn ngữ
tự
động chuyển đổi

Khay giấy tiêu chuẩn: 2

Tối đa giấy khay: 3

Giấy xử lý đạt tiêu chuẩn / đầu vào: 250 tờ khay đầu vào; 50 tờ khay đa mục đích

Giấy xử lý tùy chọn / đầu vào: Tùy chọn 500 tờ giấy khay (thêm lên đến 2)

Giấy xử lý đạt tiêu chuẩn / đầu ra: 250 tờ đầu ra bin

In hai mặt tự động : Tự động đảo mặt

In qua mạng, in nhóm: kết nối qua card mạng

Media kích thước hỗ trợ: A4; A5, B5 (JIS); A6

Tuỳ chỉnh kích cỡ phương tiện truyền thông: Khay 1: 16-43 lb (thẳng qua con đường cho
phương
tiện truyền thông giấy đặc biệt); khay 2: 16-32 lb; tuỳ chọn khay 3: 16 đến 32 £

Tiêu chuẩn kết nối: 1 Hi-Speed USB 2.0; 1 bên ngoài Host USB, 2 cổng nội bộ phụ kiện cho
máy
in HP và các giải pháp đối tác; 1 khe cắm EIO

Tùy chọn kết nối: HP Jetdirect EIO máy chủ in nội bộ; máy chủ in HP Jetdirect bên ngoài; HP
802.11b / g máy chủ in không dây, HP EIO Parallel Port Adaptor

Sản phẩm kích thước (W x D x H): 14,4 x 14,5 x 10,6 mm

Trọng lượng sản phẩm: £ 23,6

Yêu cầu hệ thống tối thiểu: Mac OS X v 10.2.8, 10.3.9, 10.4.3, 10,5; 200 MB có sẵn đĩa cứng
không gian; USB (tương thích với USB 2.0 thông số kỹ thuật) hoặc cổng IEEE 1284-B phù hợp
cổng song song; ổ đĩa CD-ROM

Tương thích hệ điều hành: Windows 2000 (SP4), Windows XP Home, Windows XP
Professional;
Windows Vista (R); Windows Vista (R) x64, Windows Server 2003, Windows Server 2008,
Mac
OS X v 10.4 hoặc cao hơn; Novell NetWare, Red Hat Linux 7 X hoặc cao hơn;. SuSE Linux 8.x
hoặc cao hơn

Nguồn điện: Điện áp đầu vào 100-127 VAC (+ / - 10%), 50/60 Hz (+ / - 2 Hz); 220-240 VAC
(+ /
- 10%), 50/60 Hz (+ / - 2 Hz)

Bảo hành: Bảo hành 3 năm Limited (Return to HP / Dealer - Standard Bench Repair)

Có gì trong hộp: Máy in, dây điện; đầy đủ năng lực mực in, phần mềm và tài liệu trên đĩa CD;
Hướng dẫn Bắt đầu; tờ hỗ trợ; Bảo hành Hướng dẫn (nếu có)

Loại mực sử dụng: Hp 05A (2.500 trang A4)

Bảo hành: 12 tháng

Giá: 9.800.000 VND có vat

http://tinhochaiphat.com
---------------------------------------------
Dịch vụ sửa chữa Máy Tính, Máy in, Nạp Mực các loại
- Sửa máy in các loại : EPSON – HP – CANON…
- Kiểm tra , báo giá lấy liền.
Bơm mực in : Chi phí thấp, in rõ nét, đẹp.
- Bơm mực laser : HP 5L, 6L, 1100, Canon LBP800, LBP 810, …: 80.000vnd.
- Bơm mực laser : HP 1200, 1300,1210,1015,…Canon LBP 1210,…: 80.000vnd.
- Bơm mực laser màu
- Đến tận nơi phục vụ - Nhanh chóng – uy tín.

SỬA LẤY LIỀN, DỊCH VỤ TẬN NƠI - NHIỆT TÌNH NGHIÊM TÚC TRONG CÔNG VIỆC !

LH: 0988538586 - 08.38337448 Gặp Mr Hùng để được đáp ứng nhanh nhất!!!

http://tinhochaiphat.com


(1/1)
wink winked smile
am belay feel
fellow laughing lol
love no recourse
request sad tongue
wassat crying what
bully angry

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 653924
Bản tin
: 190473
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Hồ Chí Minh
Vàng SJC 1L
3,511,000
3,527,000
Vàng nhẫn SJC 99,99 5p,1c,2c,5c
3,182,000
3,212,000
Vàng nữ trang 99,99%
3,132,000
3,212,000
Vàng nữ trang 99%
3,100,200
3,180,200
Vàng nữ trang 75%
2,284,200
2,424,200
Vàng nữ trang 58,3%
1,747,800
1,887,800
Vàng nữ trang 41,7%
1,214,500
1,354,500
Hà Nội Vàng SJC
3,511,000
3,529,000
Đà Nẵng Vàng SJC
3,511,000
3,529,000
Nha Trang Vàng SJC
3,510,000
3,529,000
Cà Mau Vàng SJC
3,511,000
3,529,000
Buôn Ma Thuột Vàng SJC
3,510,000
3,529,000
Bình Phước Vàng SJC
3,508,000
3,530,000
Huế Vàng SJC
3,511,000
3,529,000
Lúc 11:06:06 AM 22/12/2014
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
17,276
17,536
18,158
18,562
21,492
21,925
26,005
26,317
33,087
33,619
2,723
2,778
0
345
177
180
0
22
0
6,176
16,020
16,409
639
665
21,360
21,405
Lúc 12:07 - 22/12/2014
Nguồn Vietcombank