Loading...
Liên kết ưu tiên
Tất cả các mục rao vặt [-]


NK - PP độc quyền Bạc Đạn Xe TPI Đài Loan

CÔNG TY TNHH MTV PHỤ TÙNG XE NGÔ GIA PHÁT

22 Đường A, Khu ADC, P.Phú Thạnh, Q.Tân Phú
ĐT:  (08).36 024 516 – Fax: (08).38 609 084
Web: www.ngogiaphattpi.vn
Email: info@ngogiaphattpi.vn

BẢNG BÁO GIÁ PHỤ TÙNG XE GẮN MÁY                       
Bảng giá áp dụng từ ngày 01/12/2011 cho đến khi có thông báo mới.       
BẠC ĐẠN TPI - HÀNG NK TẠI ĐÀI LOAN (Độc quyền).   

Stt
sản phẩm
Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 6000 Bố Nồi Cái
19,800 Thùng / 530 cái
2 6001 '' Cái
19,800 ''
3 6002 / 2A Cam Cái Attila 20,000 ''
4 6002 LU / 2A '' Cái ''
''
5 6002 LLU / 2A '' Cái '' 27,800 ''
6 6003 Gắp Treo Máy Cái Nouvo/ Môtô 22,700 Thùng / 360 cái
7 6003 LLU / 2A '' Cái '' 29,500 ''
8 6004 C3 Lắp Xe Cái Spacy/ Attila 30,000 Thùng / 260 cái
9 6004 LU / 2A '' Cái ''
Thùng / 260 cái
10 6004 LLU / 2A '' Cái '' 38,300 Thùng / 260 cái
11 60/22 LLU Lắp Xe Cái Air Blade 63,500 Thùng / 180 cái
12 6200 LLU / 2A Đùm Trước Cái Suzuki/ Max/Yamaha 23,300 Thùng / 530 cái
13 6201 / 2A
Cái '' 19,000 ''
14 6201 LU / 2A Đùm Xe Cái Spacy/Attila 20,700 ''
15 6201 LLU / 2A '' Cái '' 21,800 ''
16 6202 Bánh Gấp Cái Nouvo 20,000 Thùng / 360 cái
17 6202 LLU '' Cái
26,500 ''
18 6203 C3 / 2A Cùi Dĩa Cái Dream & Wave 22,300 Thùng / 260 cái
19 6203 LU / 2A '' Cái
30,300 ''
20 6203 LLU / 2A '' Cái
35,000 ''
21 6204 C3 Cốt Lắp Cái Spacy/ Attila/ FX 28,500 Thùng / 180 cái
22 6204 LU / 2A '' Cái

''
23 6204 LLU / 2A '' Cái
38,500 ''
24 6205 / 2A Cốt Lắp Cái SH 34,000 Thùng / 140 cái
25 6205 LLU / 2A '' Cái
53,000 ''
26 62 / 22 Cốt xe Cái SH 55,800 ''
27 6300 LLU / 2A
Cái
27,200 Thùng / 360 cái
28 6301 C3 Lắp Số Cái Xe tay ga 26,000 ''
29 6301 LU / 2A Đùm Cái Dream/ Wave 26,000 ''
30 6301 LLU / 2A '' Cái
27,500 ''
31 6302 LLU / 2A '' Cái Môtô 38,000 Thùng / 260 cái
32 6303 LLU / 2A Bánh Gắp Cái SH/ @/ Dylan 42,300 Thùng / 180 cái
33 6304 / 2A Tay Dên Cái
37,300 Thùng / 140 cái
34 6305 Cốt Máy Cái Attila (P)/ Nouvo (T)/ Jupiter 55,000 Thùng / 100 cái
35 63/22 XT1/JR2CS12 '' Cái Attila (P) 74,000 Thùng / 140 cái
36 6901 LLU Cốt Cam Cái Nouvo & Yamaha 37,800 Thùng / 530 cái
37 6902 / 2A '' Cái Dream & Wave 37,500 ''
38 6902 LLU / 2A '' Cái
40,500 ''
39 6903 LLU '' Cái Nouvo & Yamaha 48,800 ''
40 6904
Cái
48,800 Thùng / 360 cái
41 6905 '' Cái Dream & Wave 50,500 Thùng / 360 cái
42 16002 '' Cái Spacy 25,800 Thùng / 530 cái
43 16003
Cái
38,500 Thùng / 360 cái
44 HKS 17 x 25 x 18 Đạn Đủa Nồi Cái Nouvo 36,200 Thùng / 270 cái
45 HKS 20 x 29 x 18 Đạn Đủa Cái Attila/ Spacy/ 38,000 Thùng / 270 cái
46 HMK 2218 L - NTN
Cái SH/ @/ Dylan

47 CSB 301 JR2
Cái Xe số/ Spacy 58,500 Thùng / 360 cái







LÁ BỐ NỒI SEKAI - JAPAN HÀNG NK TẠI ĐÀI LOAN
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 SEKAI Lá Bố Nồi Bộ / 4 lá Dream/ Wave 42,000
2
'' Bộ / 4 lá Future Neo - 125 52,000
3
'' Bộ / 2 lá Cub C50 30,000
4
'' Bộ / 4 lá Suzuki/ Smach 49,000
5
'' Bộ / 4 lá Yamaha/Jupiter 52,000
6
'' Bộ / 3 lá Wave RS








BỐ LY HỘP SỬ DỤNG CHO XE TAY GA.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 FCC Bố Ba Càng Bộ Attila 255,000 Taiwan
2 BIG POWER '' Bộ '' 230,000
3 YAMAHA '' Bộ Nouvo 100,000
4 HONDA Bố Ba Càng Rời Bộ / 3 cái Air Blade 180,000
5
Chuông Cái Attila/ SH 110,000
6 SYM Cao su trượt Bộ 3 cái Attila 17,000
7 HONDA '' Bộ 3 cái Air Blade 22,000
8 '' '' Bộ 3 cái Spacy/ SH/ @ 27,000
9 YAMAHA '' Bộ 3 cái Nouvo 135LX 24,000







BỐ THẮNG TRƯỚC - SAU SỬ DỤNG CHO XE SỐ VÀ XE TAY GA.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 S Y M Bố thắng đùm sau Cặp Attila 41,000
2 YAMAHA Bố thắng đùm sau Cặp Nouvo 46,000
3 HONDA Bố thắng đùm sau Cặp Air Blade 38,000
4 CIHAVA Bố thắng đùm sau (Loxo) Cặp
16,000
5 FUVA Bố thắng đùm sau (Loxo) Xám Cặp
17,000
6 SYM Bố thắng đùm sau – X01 Cặp
30,500
7 CIHAVA Bố Thắng Đĩa Cặp Wave RS 14,000
8 NISIN '' Cặp Wave - Future 16,000
9 NISIN '' Cặp Wave RS 17,000
10 ANTORY '' Cặp Air Blade - Spacy 22,000 Taiwan
11 '' '' Cặp @ - Dylan - SH 22,000 ''
12 '' ''
Attila - SCR 22,000 ''
13
Cùi Dĩa Sau Xe Cái Dream 34,000
14
Cùi Dĩa Sau Xe Cái Wave 35,000
15 SOHADO Ống Chỉ Đùm Dĩa Cái Dream – Wave 13,500
16 POSH Ắc Gắp Giữa Cái
14,500














CON LĂNG LY TÂM BỘ DÙNG CHO TAY GA.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 SYM Bi Nồi Bộ / 6 viên Attila/ Victoria 31,000
2 Honda '' Bộ / 6 viên Air Blade/ SCR/ Lead 40,000
3 '' '' Bộ / 6 viên 125cc & 150cc 44,000
4 Yamaha '' Bộ / 6 viên Nouvo 110 - 1 75,000
5 '' '' Bộ / 6 viên Nouvo 110 - 2 45,000
6 '' '' Bộ / 6 viên Nouvo LX135 175,000
7 HONDA '' Bộ / 6 viên SH i 150cc Italy 120,000







BỘ SÊN NHÔNG DĨA
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 NSR Sên Nhông Dĩa -
Hàng nhập khẩu - Japan
Bộ Dream/ Wave
428 x 102L-14T x 36T
110,000
2 DID - NSR Bộ '' 265,000
3 ANTORY Sên Nhông Dĩa - Hàng nhập khẩu
Đài loan - Malaysia
Bộ Dream/ Future 14 x 36 60,000
4 ATY - TKR Bộ Dream/Future 428 x 102L - 14 x 36 135,000
5 Super Y A Sên Nhông Dĩa Super Yamasita
CN Nhật SX KCN
Bộ Dream/ Future 428 x 102L - 14 x 36 152,000
6 '' Bộ Yamaha 428 x 102L - 14 x 36 157,000
7 '' Bộ RS (Nhật - TQ) 428 x 106L - 14 x 36 157,000







CÁC LOẠI BÁNH XE CAO SU SỬ DỤNG TRONG XE MÁY.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 ANTORY Bánh Bơm Nhớt Cái Dream/ Wave 38,000 Made In Taiwan
2 POSH '' Cái
10,500 KCN Đài Loan
3 POSH '' Cái Wave 110cc 8,500 ''
4 Ars Bánh Tăng Cam Cái
17,000 Thailan
5 POSH '' Cái
8,000 KCN Đài Loan
6 SUN '' Cái
8,500 TQ
7 Ars Bánh Xe Lòng Cái
17,000 Thailan
8 SUN '' Cái
8,500 KCN Đài Loan
9 POSH '' Cái Wave 110cc 7,500 ''
10 POSH Bánh lòng 80 - 90 Cái
8,500 ''







DÂY THẮNG TRƯỚC SAU & DÂY GA & DÂY KM CÁC LOẠI XE MÁY KCN.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 DAINAN Dây E - Có bọc nhựa Sợi Dream/ Wave 10,000
2 '' Dây Ga Sợi
13,500
3 '' '' Sợi Max 14,500
4 '' '' Sợi Air Blade/ SCR/ Lead 26,000
5 '' '' Sợi Nouvo/ Mio 25,000
6 '' '' Sợi Attila 24,000
7 '' '' Sợi Spacy 23,000
8 '' '' Sợi SH/ @/ Dylan 38,000
9 '' Dây Thắng Trước Sợi Dream/ Wave 15,500
10 '' Dây Thắng Sau Sợi Air Blade/ SCR/ Lead 27,000
11 '' '' Sợi Spacy 25,000
12 '' '' Sợi Nouvo/ Mio 31,000
13 '' '' Sợi Attila 29,000
14 '' '' Sợi SH/ @/ Dylan 38,000
15 '' Dây đồng hồ Sợi Dream/ Wave 15,500
16 '' '' Sợi SH/ @/ Dylan 24,000
17 '' '' Sợi Air Blade/ SCR/ Lead 21,000
18 '' '' Sợi Nouvo/ Mio/ Spacy 20,000
19 '' '' Sợi Attila 22,000
20 '' '' Sợi Future/ Future Neo/ Jupiter 16,000







BÌNH ACQUY YUASA NHẬT BẢN NHẬP KHẨU ĐÀI LOAN.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 YTX4L – BS 12V – 3.5AH Cái Air Blade / Wave RS 210,000 Thùng/10 cái
2 YTX7A – BS 12V – 7AH Cái Attila 360,000 Thùng / 6 cái
3 YTX9 – BS 12V – 8AH Cái Victoria/ Spacy 400,000 Thùng / 6 cái
4 YTX7L – BS 12V – 7AH Cái Dylan/ @/ SH 360,000 Thùng / 6 cái
5 12N5S – 3B 12V – 5AH Cái Dream/ Wave 180,000 Thùng / 5 cái
6 12N7A – 4B
Cái Nouvo 260,000 Thùng / 6 cái
Ghi chú : Sản phẩm được bảo hành trong thời gian 6 tháng.









LỌC GIÓ CÁC LOẠI VÀ CAO SU TRƯỢC CHO XE MÁY.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1
Lọc gió Cái Mio 21,000
2
'' Cái Jupiter 26,000
3
'' Cái Nouvo 29,000
4
'' Cái Attila 31,000
5
'' Cái Futuer Neo/ Wave RS 37,000
6
'' Cái LX 135 45,000
7
'' Cái Air Blade 41,000
8
'' Cái Air Blade Fi/ SCR 51,000
9
'' Cái SH/ @/ Dylan 65,000
10

Cái Exciter 61,000







CÁC CAO SU ĐÙM & GÁC CHÂN TRƯỚC & SAU LOẠI TỐT.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 Hàng KCN Cao su chân trước Cặp Dream/ Wave 10,000
2 '' '' Cặp Wave RS 13,500
3 '' '' Cặp Yamaha/ Future 14,000
4 '' Gác chân xếp sau Cặp Dream 16,500
5 '' '' Cặp Wave 17,000
6 '' '' Cặp Air Blade / Wave RS 19,500
7 '' '' Cặp Wave RS 20,500
8 '' '' Cặp Yamaha 16,500
9 '' Cao Su Đùm Bộ Dream 10,000
10 '' '' Bộ Future / Wave/ Wave RS 10,000
11 '' '' Bộ Jupiter 12,000
12 '' Lọc xăng có ống Cái HONDA / KEHIN 10,000
13 '' Ống xăng Bộ Dream 18,500
14 '' '' Bộ Wave 19,500
15 '' Cao Su Ống Ga Tay Cầm Cặp Dream 18,000





















VÀNH XE ARAYA (ARY) NHẬT BẢN VÀ CĂM XE MÁY.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 ARY Vành 17 x 1.2 ( 11G ) Cái
152,000 1 Cuộn 10 cái
2 '' Vành 17 x 1.4 ( 9G ) Cái
166,000 ''
3 '' Vành 17 x 1.4 ( 11G ) Cái
168,000 ''
4 '' Vành 17 x 1.6 ( 9G ) Cái
223,000 ''
5 '' Vành 18 x 1.4 ( 10G ) Cái
206,000 ''
6 Wheel Mate Căm trước (36 cây) Bộ
28,000 KCN ĐN
7 '' Căm sau (36 cây) Bộ
34,000 ''







CÁC LOẠI XE CAO SU O.RING – TAIWAN.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 HONDA SIN Đầu Chùa Cái SH/ @/ Dylan 55,000
2 O.RING SIN Nắp Đầu Chùa Cái Attila 6,000
3 '' '' Cái Spacy 6,000
4 '' SIN Chỉ Trung Mâm Lửa Cái
95,000
5 '' SIN Nắp Súp Bấp Cái Yamaha 75,000
6 '' SIN Nắp Súp Bấp Cái Suzuki/Magic 45,000
7 '' SIN Nắp Súp Bấp Cái Future Neo 50,000
8 '' SIN 6 Ly Mâm Lửa Cái
25,000
9 '' SIN 8 Ly Ốc Chỉnh Nồi Cái
26,000
10 '' SIN Ty Thăm Nhớt Cái
43,000
11 '' SIN Nắp Súp Bấp Cái
85,000
12 '' SIN khóa xăng Cái
48,000
13 '' SIN co xăng trên & dưới Cái
68,000
15 '' SIN phuộc nhún trước Cái
68,000
16 '' SIN báo xăng & nắp xăng Cái
120,000







LOẠI CAO SU PHÓT XE MÁY HÀNG NHẬP KHẨU.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1 TCN PHÓT Phuộc - 26 x 37 x 10.5 Cái Dream 4,200
2 '' PHÓT Mâm Lửa Lớn Cái
3,500
3 '' PHÓT Mâm Lửa Nhỏ - 18.9 x 30 x 5 Cái
2,700
4 '' PHÓT Đạp Số - 11.6 x 24 x 10 Cái
2,700
5 '' PHÓT Đạp Máy - 13.7 x 24 x 5 Cái
2,700
6 '' PHÓT Đề Nhỏ - 18.9 x 28 x 5 Cái
2,700
7 '' PHÓT Đề Lớn - 30 x 42 x 4.5 Cái
3,600
8 '' PHÓT Nhông Nhỏ - 17 x 29 x 5 Cái
2,700
9 '' PHÓT Nhông Lớn Cái
4,800
10 KOK PHÓT Cùi Dĩa Sau - 27 x 40 x 6 Cái
2,600
11 '' PHÓT Nồi Sau - 20 x 32 x 6 Cái Attila 4,200
12 '' PHÓT Nồi Trước - 25 x 37 x 6 Cái
42,000
13 '' PHÓT PULY - 34 x 41 x 4 Cái Attila/ Spacy 5,400
14 '' PHÓT PULY - 34 x 39 x 3 Cái Nouvo/ Mio 6,000
15 '' PHÓT Phuộc - 33 x 46 x 10.5 Cái Attila 10,500
16 '' PHÓT Dên - 19.8 x 30 x 5 Cái Attila 4,500
17 '' PHÓT Nồi Sau - 17 x 28 x 5.5 Cái Nouvo/ Mio 5,500
18 '' PHÓT Gắp - 20 x 35.5 Cái Nouvo 5,500
19 '' PHÓT Bánh Sau - 27 x 42 x 7 Cái Attila/ Spacy 6,500
20 '' PHÓT Đùm Trước - 21 x 37 x 7 Cái Dream 2,800
21 '' PHÓT Đùm Trước - 23 x 37 x 7 Cái Wave 2,800
22 '' PHÓT Chụp Bụi Phuộc
26 x 37.3 x 42
Cái
3,400
23 '' PHÓT Đùm Trước - 21 x 37 x 7 Cái Cub 2,600
24 '' PHÓT Súp Bấp Cái Sym 8,500
25 '' '' Cái Dream 5,000 Bịch / 100 Cái
26 '' PHÓT Cao Su 3 Càng Bộ Attila 7,500
27 '' '' Bộ Dream 7,000







BỘ PHẬN THIẾT BỊ ĐIỆN HÀNG CAO CẤP.
Stt Nhãn hiệu Tên sản phẩm Đvt Loại xe Đơn giá Ghi chú
1
Bộ võ nhong nồi Bộ Dream/ Wave 165,000
2 KEIHIN - NJ Bình xăng con Cái 100cc 120,000 Honda
3
Bộ đề khởi động Cái Dream/ Wave 185,000 Malaysia
4 KIKA '' Cái Dream/ Wave 140,000 Thai lan
5 VA2 - SYM '' Cái Dream/ Wave 230,000 S Y M
6 SYM '' Cái Attila 350,000 ''
7 ANTORY '' Cái Spacy 270,000 Taiwan
8
Sạc vi không ổn áp Cái
13,000
9 SUNFA Sạc ổn áp Cái
17,000
10 '' IC Thường - (CDI) Cái
16,000
11 '' Chốp kêu Cái
13,000
12 TTP '' Cái
13,500
13 '' Chốp không kêu Cái
11,500
14 '' Mobin lửa 5 tép & 6 tép Cái
24,000
16 '' Mobin lửa 12 tép Cái
25,000
17 '' Mobin đèn Cái Dream/ Wave 36,000
19 '' Mobin sườn Cái Dream/ Wave 26,000
21
Sạc Cái Attila 66,000
22 TTP Rờ le tròn & vuông Cái
25,000
24
IC (CDI) Cái Attila 40,000
25 TTP Lửa 6 cuộn Cái
88,000
26 MISUBA Sạc thường Cái
30,000
27 SUNTAI Chụp bugi Cái Xe tay ga 25,000
27 '' Chụp bugi số 7 Cái
19,000
28 HONDA Cây ty thăm nhớt Cây
9,000

Chú ý:
  • Quý khách khi nhập số lượng nhiều sẽ được chiết khấu rất hấp dẫn (Chỉ áp dụng cho bạc đạn).                       
  • Bảng giá có thể thay đổi do biến động giá vật liệu và hàng nhập khẩu vào thời điểm đặt hàng của quý khách.                       
  • Xin chân thành cảm ơn quý khách hàng đã quan tâm đến sản phẩm của công ty chúng tôi.   
  • Hình thức thanh toán : chuyển khoản hoặc thanh toán bằng tiền mặt trước khi nhận hàng. Để có giá tốt nhất xin vui lòng liên hệ:
 PHÒNG KINH DOANH:
 Phone: (08) 36 024 516 - 0984 31 31 55
 Fax: (08) 38 609 084
 Email: ntphuong@ngogiaphattpi.vn
 YM: ngogiaphat_tpi                       
 Skype: ngogiaphat_tpi           


(0/0)
wink winked smile
am belay feel
fellow laughing lol
love no recourse
request sad tongue
wassat crying what
bully angry

Hỗ trợ trực tuyến
Dịch vụ khách hàng
Hỗ trợ kỹ thuật
Thống kê
Thành viên
: 471450
Bản tin
: 167231
Quảng cáo
Loading...
Giá vàng SJC (VNĐ/Chỉ)
Tp. HCM (Vàng SJC 1 Kg)
4,240,000
4,260,000
Tp. HCM (Vàng SJC 10L)
4,240,000
4,260,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1L)
4,240,000
4,260,000
Tp. HCM (Vàng SJC 5c)
4,240,000
4,262,000
Tp. HCM (Vàng SJC 2c)
4,240,000
4,263,000
Tp. HCM (Vàng SJC 1c)
4,240,000
4,263,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 24 K)
4,110,000
4,260,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 18 K)
3,010,000
3,210,000
Tp. HCM (Vàng nữ trang 14 K)
2,299,000
2,499,000
Hà Nội
4,240,000
4,262,000
Đà Nẵng
4,241,000
4,260,000
Nha Trang
4,239,000
4,262,000
Cần Thơ
4,240,000
4,260,000
Lúc 18:15 - 03/05/2012
Nguồn SJC
Tăng giảm trong tuần
Tỉ giá Ngoại tệ
21,205
21,642
20,832
21,327
22,519
23,007
27,155
27,632
33,290
33,943
2,643
2,711
0
400
255
262
0
21
0
6,948
16,546
16,972
661
690
20,820
20,870
Lúc 18:15 - 03/05/2012
Nguồn Vietcombank